FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Darmstadt, 18h30 ngày 11/05
Kaiserslautern
-0.25 0.77
+0.25 1.17
3.5 0.90
u 0.80
1.92
3.15
3.65
-0.25 0.77
+0.25 0.70
1.25 0.70
u 1.00
2.4
3.5
2.25
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Darmstadt
0 - 1 Luca Marseiler
Isac Lidberg Goal cancelled
Marcel Schuhen
Kiến tạo: Daniel Hanslik
Ra sân: Marlon Ritter
Clemens Riedel
Matej Maglica
Marco ThiedeRa sân: Kai Klefisch
Philipp ForsterRa sân: Luca Marseiler
Ra sân: Daisuke Yokota
Ra sân: Filip Kaloc
Ra sân: Jean Zimmer
Ra sân: Ragnar Ache
Tobias KempeRa sân: Fabian Nuernberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 7.6 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 24 | 6.93 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.42 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 5 | 70 | 7.38 | |
| 48 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 54 | 6.43 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.08 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 34 | 7.19 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 51 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

