FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Greuther Furth, 23h30 ngày 09/08
Kaiserslautern
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.53
u 1.38
1.94
3.25
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1.25 0.98
u 0.83
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Greuther Furth
Noel Futkeu Penalty awarded
0 - 1 Julian Green
0 - 2 Noel Futkeu
Kiến tạo: Boris Tomiak
Niko GieselmannRa sân: Roberto Massimo
Ra sân: Richmond Tachie
Ra sân: Jean Zimmer
Ra sân: Filip Kaloc
Dennis Srbeny
Jomaine ConsbruchRa sân: Dennis Srbeny
Maximilian DietzRa sân: Marco Meyerhofer
Kiến tạo: Aaron Opoku
Damian MichalskiRa sân: Philipp Muller
Leander PoppRa sân: Noel Futkeu
Ra sân: Daniel Hanslik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.1 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 36 | Philipp Muller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

