FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Hannover 96, 23h30 ngày 06/10
Kaiserslautern
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3.5 1.25
u 0.40
2.20
2.70
3.42
-0 0.90
+0 1.20
1.5 1.40
u 0.25
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96
0 - 1 Havard Nielsen Kiến tạo: Andreas Voglsammer
Marcel Halstenberg
Ra sân: Julian Niehues
Ra sân: Tymoteusz Puchacz
Sei MuroyaRa sân: Jannik Dehm
Louis SchaubRa sân: Cedric Teuchert
Kiến tạo: Richmond Tachie
Brooklyn Kevin EzehRa sân: Derrick Kohn
Ra sân: Richmond Tachie
Ra sân: Marlon Ritter
Christopher ScottRa sân: Enzo Leopold
Ron Robert Zieler
Havard Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.53 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 14 | Nikola Soldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 6.43 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.13 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 7.45 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 48 | 6.74 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

