FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Hannover 96, 19h00 ngày 15/02
Kaiserslautern
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.75 0.83
u 0.87
2.63
2.25
3.45
-0 0.88
+0 0.73
1.25 1.05
u 0.65
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96
Kolja OudenneRa sân: Rabbi Matondo
Fabian Kunze
Ra sân: Filip Kaloc
Ra sân: Daisuke Yokota
Havard NielsenRa sân: Nicolo Tresoldi
Andreas VoglsammerRa sân: Jessic Ngankam
Ra sân: Ragnar Ache
Ra sân: Tim Breithaupt
Boris Tomiak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 3 | 31 | 6.71 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 16 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 32 | 6.75 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 7.41 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 7.43 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 40 | Rabbi Matondo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

