FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 07/12
Kaiserslautern
-0 0.85
+0 1.00
2.5 0.62
u 1.20
2.35
2.50
3.50
-0 0.85
+0 0.80
0.5 0.25
u 2.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC
Marcel Franke
Budu Zivzivadze Goal Disallowed
Luca PfeifferRa sân: Bambase Conte
Robin HeusserRa sân: Leon Jensen
Lilian EgloffRa sân: Nicolai Rapp
Ra sân: Aremu Afeez
Ra sân: Jannik Mause
Kiến tạo: Luca Sirch
Kiến tạo: Florian Kleinhansl
Rafael PedrosaRa sân: Fabian Schleusener
Lasse GuntherRa sân: David Herold
Ra sân: Luca Sirch
Ra sân: Frank Ronstadt
3 - 1 Marvin Wanitzek
Ra sân: Florian Kleinhansl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 2 | 29 | 6.89 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.59 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 38 | 6.07 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 5.75 | ||
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 39 | Enes Zengin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

