FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Magdeburg, 19h30 ngày 03/11
Kaiserslautern
-0.25 0.95
+0.25 0.90
3 0.85
u 0.85
2.24
2.55
3.70
-0 0.95
+0 1.03
1.25 0.82
u 0.88
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg
0 - 1 Samuel Loric Kiến tạo: Martijn Kaars
0 - 2 Philipp Hercher Kiến tạo: Marcus Mathisen
Falko Michel
Marcus Mathisen

Falko Michel
Andi HotiRa sân: Alexander Nollenberger
Martijn Kaars
Ra sân: Aremu Afeez
Kiến tạo: Luca Sirch
Connor KrempickiRa sân: Silas Gnaka
Ra sân: Frank Ronstadt
Ra sân: Daniel Hanslik
Xavier AmaechiRa sân: Philipp Hercher
Abu-Bekir Omer El-ZeinRa sân: Livan Burcu
Ra sân: Daisuke Yokota

Martijn Kaars
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.82 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.85 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.05 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.46 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 8 | 7.23 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 2 | Samuel Loric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 21 | Falko Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 4.44 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

