FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs Magdeburg, 19h00 ngày 20/12
Kaiserslautern
-0 0.78
+0 1.00
2.5 0.11
u 4.00
2.28
2.47
3.50
-0 0.78
+0 1.00
1.25 0.90
u 0.90
2.88
3.1
2.4
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg
0 - 1 Baris Atik
Philipp Hercher
Tobias Muller
0 - 2 Mateusz Zukowski
Ra sân: Semih Sahin
0 - 3 Alexander Nollenberger Kiến tạo: Baris Atik
Kiến tạo: Naatan Skytta
Maximilian BreunigRa sân: Noah Pesch
Dariusz StalmachRa sân: Silas Gnaka
Herbert BockhornRa sân: Philipp Hercher
Mateusz Zukowski
Ra sân: Leon Robinson
Rayan GhriebRa sân: Baris Atik
Ra sân: Fabian Kunze
Ra sân: Paul Joly
Maximilian Breunig
Dariusz Stalmach
Daniel HeberRa sân: Laurin Ulrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 5.54 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 30 | 6.62 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.56 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 3 | 30 | 6.25 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 8.29 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 50 | 7.28 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 5.91 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.79 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 7.48 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

