FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs SV Elversberg, 23h30 ngày 18/08
Kaiserslautern
-0.25 0.90
+0.25 0.90
5.5 1.15
u 0.50
2.20
2.70
3.50
-0 0.90
+0 0.80
1.5 1.35
u 0.30
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs SV Elversberg
1 - 1 Manuel Feil Kiến tạo: Paul Stock
Ra sân: Kenny Prince Redondo
Ra sân: Terrence Boyd
Ra sân: Richmond Tachie
1 - 2 Semih Sahin Kiến tạo: Wahid Faghir
Kiến tạo: Jean Zimmer
Kiến tạo: Daniel Hanslik
Luca Pascal SchnellbacherRa sân: Wahid Faghir
Lukas PinckertRa sân: Robin Fellhauer
Joseph BoyambaRa sân: Manuel Feil
Frederik JakelRa sân: Thore Jacobsen
Ra sân: Marlon Ritter
Semih Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Kraus | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 64 | 7.41 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 27 | 7.12 | |
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 46 | 8.15 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 2 | 39 | 8.09 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 42 | 6.66 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 23 | 7.55 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 2 | 57 | 7.34 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 59 | 7.37 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 64 | 8.14 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 4 | 18 | 6.6 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 7.11 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Conrad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 60 | 54 | 90% | 3 | 0 | 72 | 6.87 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 22 | Joseph Boyamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 5 | 84 | 6.41 | |
| 5 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 29 | Wahid Faghir | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 62 | 6.19 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

