FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs SV Sandhausen, 00h30 ngày 11/03
Kaiserslautern
-0.75 0.98
+0.75 0.82
4.5 1.35
u 0.30
1.70
4.00
3.70
-1 0.98
+1 1.30
2.5 1.35
u 0.30
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs SV Sandhausen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Sandhausen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs SV Sandhausen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs SV Sandhausen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs SV Sandhausen
0 - 1 Ahmed Kutucu Kiến tạo: Alexander Esswein
Ahmed Kutucu
Hamadi Al GhaddiouiRa sân: Matej Pulkrab
Franck EvinaRa sân: Ahmed Kutucu
Marcel MehlemRa sân: Christian Kinsombi
Ra sân: Philipp Hercher
Ra sân: Terrence Boyd
Hamadi Al Ghaddioui
Franck Evina
2 - 2 Franck Evina Kiến tạo: Chima Chima Okoroji
Ra sân: Daniel Hanslik
Abu-Bekir Omer El-ZeinRa sân: Alexander Esswein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS SV Sandhausen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs SV Sandhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Kraus | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 4 | 71 | 7.06 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 40 | 6.13 | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 3 | 2 | 69 | 6.5 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 30 | 61.22% | 14 | 0 | 96 | 6.81 | |
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 2 | 0 | 59 | 6.09 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 23 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 31 | Ben Zolinski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 30 | Avdo Spahic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 5 | 56 | 7.62 |
SV Sandhausen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Esswein | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 18 | Dennis Diekmeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Dario Dumic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 2 | 3 | 69 | 6.95 | |
| 15 | Immanuel Hohn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 5 | 55 | 6.58 | |
| 17 | Erik Zenga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 49 | 6.86 | |
| 14 | Hamadi Al Ghaddioui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 11 | 5.7 | |
| 1 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 10 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 60 | 7.57 | |
| 9 | Matej Pulkrab | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 5 | Marcel Mehlem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 36 | Chima Chima Okoroji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 10 | 0 | 50 | 7.02 | |
| 38 | Franck Evina | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.75 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 26 | 7.59 | |
| 8 | Christian Kinsombi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 6 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

