FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden, 18h00 ngày 20/04
Kaiserslautern
-0.5 0.86
+0.5 1.02
3 0.94
u 0.76
1.76
3.80
3.58
-0.25 0.86
+0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden
Kiến tạo: Boris Tomiak
Keanan Bennetts
Marcus Mathisen
Nikolas AgrafiotisRa sân: Lasse Gunther
Thijmen GoppelRa sân: Keanan Bennetts
Ra sân: Kenny Prince Redondo
Ra sân: Richmond Tachie
Nick Batzner
John IredaleRa sân: Nick Batzner
Florian CarstensRa sân: Sascha Mockenhaupt
1 - 1 Ivan Prtajin Kiến tạo: Gino Fechner
Ra sân: Marlon Ritter
Emanuel TaffertshoferRa sân: Marcus Mathisen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS SV Wehen Wiesbaden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 63 | 6.74 | |
| 24 | Ba-Muaka Simakala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 7 | 26 | 6.94 | |
| 31 | Ben Zolinski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 64 | 7.6 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 45 | 6.65 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 13 | 6.48 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 74 | 7.42 |
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 37 | 7.19 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 2 | 53 | 6.22 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 50 | 6.42 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 60 | 6.47 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 30 | 65.22% | 1 | 0 | 67 | 6.82 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 7 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 3 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 44 | 7.07 | |
| 29 | Lasse Gunther | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 5 | 0 | 67 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

