FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Hammarby, 22h30 ngày 20/08

Vòng 20
22:30 ngày 20/08/2023
Kalmar
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hammarby
Địa điểm: Guldfageln Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Kalmar vs Hammarby hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kalmar vs Hammarby, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kalmar vs Hammarby, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kalmar vs Hammarby hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kalmar vs Hammarby

Kalmar Kalmar
Phút
Hammarby Hammarby
55'
match change Marc Llinares
Ra sân: Edvin Kurtulus
Arash Motaraghebjafarpour
Ra sân: Melker Hallberg
match change
63'
Trenskow Jacob
Ra sân: Nahom Netabay
match change
63'
71'
match change August Mikkelsen
Ra sân: Adi Nalic
71'
match change Viktor Djukanovic
Ra sân: Jusef Erabi
Deniz Hummet
Ra sân: Mileta Rajovic
match change
75'
83'
match change Marcus Rafferty
Ra sân: Joel Nilsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kalmar VS Hammarby

Kalmar Kalmar
Hammarby Hammarby
2
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
4
10
 
Sút Phạt
 
17
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
597
 
Số đường chuyền
 
522
19
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cứu thua
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
4
3
 
Thử thách
 
9
94
 
Pha tấn công
 
112
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Arvin Davoudi Kia
21
Deniz Hummet
25
Rony Jansson
7
Kevin Jensen
30
Jakob Kindberg
2
Axel Lindahl
26
Arash Motaraghebjafarpour
20
Trenskow Jacob
19
Saku Ylatupa
Kalmar Kalmar 3-4-3
4-3-3 Hammarby Hammarby
1
Henrique
3
Olafsson
6
Sjostedt
39
Saetra
22
Netabay
29
Sipiao
23
Gojani
13
Karlsson
11
Skrabb
9
Rajovic
5
Hallberg
1
Dovin
21
Strand
4
Kurtulus
13
Fenger
3
Kralj
20
Besara
18
Sadiku
33
Hammar
22
Nilsson
19
Erabi
9
Nalic

Substitutes

31
Saidou Alioum
25
Davor Blazevic
34
Alper Demirol
7
Viktor Djukanovic
38
Montader Madjed
2
Marc Llinares
17
August Mikkelsen
30
Shaquille Pinas
45
Marcus Rafferty
Đội hình dự bị
Kalmar Kalmar
Arvin Davoudi Kia 27
Deniz Hummet 21
Rony Jansson 25
Kevin Jensen 7
Jakob Kindberg 30
Axel Lindahl 2
Arash Motaraghebjafarpour 26
Trenskow Jacob 20
Saku Ylatupa 19
Kalmar Hammarby
31 Saidou Alioum
25 Davor Blazevic
34 Alper Demirol
7 Viktor Djukanovic
38 Montader Madjed
2 Marc Llinares
17 August Mikkelsen
30 Shaquille Pinas
45 Marcus Rafferty

Dữ liệu đội bóng:Kalmar vs Hammarby

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
2.33 Sút trúng cầu môn 8.33
47% Kiểm soát bóng 52.67%
4 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1.2
5.2 Phạt góc 6.2
1.4 Thẻ vàng 1
4.9 Sút trúng cầu môn 6.5
48.9% Kiểm soát bóng 58%
9.6 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kalmar (22trận)
Chủ Khách
Hammarby (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
4
2
HT-H/FT-T
3
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
3
2
0
2