Kết quả bóng đá trận KaPa vs SJK Akatemia, 23h00 ngày 17/07

Vòng 15
23:00 ngày 17/07/2026
KaPa
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
SJK Akatemia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.847
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
14 15
2-1
8.8 29
3-1
18.5 80
3-2
23 50
4-2
60 70
4-3
125 130
0-0
15
1-1
6.3
2-2
11
3-3
44
4-4
195
AOS
23

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD KaPa vs SJK Akatemia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KaPa vs SJK Akatemia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số KaPa vs SJK Akatemia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KaPa vs SJK Akatemia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả KaPa vs SJK Akatemia

KaPa KaPa
Phút
SJK Akatemia SJK Akatemia
Elias Jantunen
Ra sân: Samba Sillah
match change
22'
46'
match change Haralds Silagailis
Ra sân: Taavi Kangaskokko
49'
match yellow.png Eerik Salmivuori
Daniel Ripatti(Assists:Yllson Lika) 1 - 0 match goal
55'
57'
match goal 1 - 1 Ussumane Djalo
Yllson Lika(Assists:Mikko Kuningas) 2 - 1 match goal
58'
Viljami Jokiranta
Ra sân: Mikael Pulkkinen
match change
61'
63'
match change Ilyes Berjali
Ra sân: Abdu Muchipay
68'
match yellow.png Cauet Werner
74'
match change Oskari Raiski
Ra sân: Eero Lehto
74'
match change Lawrence Ouma
Ra sân: Elari Hautamaki
Sebastian Savini
Ra sân: Daniel Ripatti
match change
82'
82'
match change Joonas Kekarainen
Ra sân: Cauet Werner
88'
match goal 2 - 2 Haralds Silagailis(Assists:Oskar Pihlaja)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KaPa VS SJK Akatemia

KaPa KaPa
SJK Akatemia SJK Akatemia
8
 
Phạt góc
 
6
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Sút Phạt
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Phạm lỗi
 
7
77
 
Pha tấn công
 
78
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Emil Ahola
18
Elias Jantunen
17
Viljami Jokiranta
20
Chris Malinen
15
Antti Pastinen
12
Riku Piekkanen
39
Sebastian Savini
23
Solo Shinyella
KaPa KaPa
SJK Akatemia SJK Akatemia
9
Almen
25
Kuningas
2
Huhtamak...
22
Ripatti
13
Pulkkine...
24
Lahteenm...
8
Huhtamak...
1
Collin
10
Lika
36
Cukici
11
Sillah
49
Djalo
4
Pihlaja
11
Hautamak...
18
Vesterba...
22
Kangasko...
7
Muchipay
5
Lehto
35
Viitala
14
Werner
6
Vuksanov...
15
Salmivuo...

Substitutes

10
Ilyes Berjali
25
Niki Hasselman
24
Joonas Kekarainen
2
Topi Mustonen
39
Elohim Nzoko
9
Lawrence Ouma
38
Aatu Piiroinen
3
Oskari Raiski
16
Haralds Silagailis
Đội hình dự bị
KaPa KaPa
Emil Ahola 14
Elias Jantunen 18
Viljami Jokiranta 17
Chris Malinen 20
Antti Pastinen 15
Riku Piekkanen 12
Sebastian Savini 39
Solo Shinyella 23
KaPa SJK Akatemia
10 Ilyes Berjali
25 Niki Hasselman
24 Joonas Kekarainen
2 Topi Mustonen
39 Elohim Nzoko
9 Lawrence Ouma
38 Aatu Piiroinen
3 Oskari Raiski
16 Haralds Silagailis

Dữ liệu đội bóng:KaPa vs SJK Akatemia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 2.33
2 Sút trúng cầu môn 2.33
46% Kiểm soát bóng 46%
12 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.5
2.1 Bàn thua 1.3
5.2 Phạt góc 5
2.2 Thẻ vàng 2.1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.9
49.1% Kiểm soát bóng 47.7%
7.8 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KaPa (30trận)
Chủ Khách
SJK Akatemia (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
4
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
3
1
5
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
2
3
HT-B/FT-B
2
5
5
0