FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 18/05
Karagumruk
+0.5 0.90
-0.5 0.90
3.75 0.96
u 0.74
3.00
1.90
3.93
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1.5 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Adana Demirspor
Gokhan Inler
1 - 1 Cherif Ndiaye Kiến tạo: Yusuf Sari
Yusuf Sari
Emre AkbabaRa sân: Gokhan Inler
Henry Chukwuemeka OnyekuruRa sân: Babajide David Akintola
Ra sân: Saba Lobzhanidze
Ra sân: Otabek Shukurov
1 - 2 Henry Chukwuemeka Onyekuru Kiến tạo: Younes Belhanda
Ismail CokcalisRa sân: Jonas Svensson
Kiến tạo: Ebrima Colley
Ra sân: Sofiane Feghouli
2 - 3 Ibrahim Dresevic(OW)
Ra sân: Fabio Borini
Fredrik GulbrandsenRa sân: Younes Belhanda
Furkan SoyalpRa sân: Yusuf Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Sofiane Feghouli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 16 | Fabio Borini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 4 | Davide Biraschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 9 | Mbaye Diagne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 1 | Batuhan Ahmet Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 7 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 99 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 88 | Gokhan Inler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 29 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

