FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 24/10
Karagumruk
+0.5 0.75
-0.5 1.05
3 0.90
u 0.80
2.95
2.05
3.60
+0.25 0.75
-0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Adana Demirspor
Arber ZeneliRa sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Tayfun AydoganRa sân: Benjamin Stambouli
Kiến tạo: Ibrahim Dresevic
Tayfun Aydogan
Ra sân: Sofiane Feghouli
Yusuf ErdoganRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Valentin Eysseric
Yusuf BarasiRa sân: MBaye Niang
Ra sân: Guven Yalcin
Ra sân: Levent Munir Mercan
Michut EdouardRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Nazim Sangare
Kiến tạo: Marcus Rohden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 22 | Jonas Svensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

