FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Caykur Rizespor, 20h00 ngày 28/01
Karagumruk
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 0.91
u 0.80
1.01
31.00
17.00
-0 1.00
+0 1.10
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor
Kiến tạo: Levent Munir Mercan
Benhur KeserRa sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Tonio Teklic
Mithat Pala
Martin MinchevRa sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Oscar PinchiRa sân: Mithat Pala
Ra sân: Marcus Rohden
Halil lbrahim PehlivanRa sân: Casper Höjer Nielsen
Ra sân: Andrea Bertolacci
Mame Mor FayeRa sân: Jonjo Shelvey
Kiến tạo: Flavio Paoletti
Oscar Pinchi
Ra sân: Valentin Eysseric
Ra sân: Salih Dursun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 19 | Serdar Dursun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 6.3 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

