FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Fenerbahce, 00h30 ngày 11/04
Karagumruk
+1.25 0.80
-1.25 1.00
3.25 0.84
u 0.86
4.85
1.50
4.20
+0.25 0.80
-0.25 0.70
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Fenerbahce
Ferdi Kadioglu
Miha ZajcRa sân: Willian Souza Arao da Silva
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Serdar Dursun
1 - 1 Miha Zajc
Arda GulerRa sân: Irfan Can Kahveci
Diego Martin Rossi MarachlianRa sân: Emre Mor
Bright Osayi SamuelRa sân: Ezgjan Alioski
Ra sân: Fabio Borini
Ra sân: Magomed Ozdoev
1 - 2 Attila Szalai Kiến tạo: Arda Guler
Ra sân: Matteo Ricci
Ra sân: Otabek Shukurov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adem Ljajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 16 | Fabio Borini | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 7.24 | |
| 54 | Salih Dursun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 51 | 6.78 | |
| 8 | Matteo Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 59 | 6.59 | |
| 9 | Mbaye Diagne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 31 | 6.57 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 70 | 6.81 | |
| 1 | Batuhan Ahmet Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 7 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 2 | 0 | 64 | 5.79 | |
| 19 | Ebrima Colley | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 24 | Nicholas Lawrence Anwan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 99 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 52 | 6.41 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 20 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.66 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 51 | 6.36 | |
| 6 | Ezgjan Alioski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 64 | 5.92 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 1 | 50 | 6.95 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 99 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 3 | 1 | 104 | 6.26 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 1 | 2 | 90 | 7.48 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 4 | 112 | 7.05 | |
| 80 | Ismail Yuksek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 105 | 6.79 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 37 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

