FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Galatasaray, 22h59 ngày 12/05
Karagumruk
+1.25 0.93
-1.25 0.93
3.25 0.80
u 0.90
5.85
1.38
4.60
+0.5 0.93
-0.5 0.90
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Galatasaray
Kiến tạo: Valentin Eysseric
1 - 1 Baris Yilmaz Kiến tạo: Dries Mertens
Ra sân: Nazim Sangare
1 - 2 Dries Mertens Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Marcus Rohden
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Hakim Ziyech
Ra sân: Ryan Mendes da Graca
Berkan smail KutluRa sân: Kerem Demirbay
Kiến tạo: Levent Munir Mercan
Davinson Sanchez MinaRa sân: Abdulkerim Bardakci
Wilfried ZahaRa sân: Baris Yilmaz
Serge AurierRa sân: Dries Mertens
2 - 3 Berkan smail Kutlu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.07 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 6.21 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 39 | 6.45 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 25 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

