FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Hatayspor, 00h00 ngày 19/09
Karagumruk
-0.5 0.93
+0.5 0.87
2.5 0.72
u 0.98
1.93
3.35
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.72
1 0.76
u 0.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Hatayspor
Didier Lamkel Ze
Ra sân: Marcus Rohden
Renat DadashovRa sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Rigoberto RivasRa sân: Carlos Strandberg
Ra sân: Serdar Dursun
Ra sân: Adnan Ugur
Renat Dadashov Penalty (VAR xác nhận)
Didier Lamkel Ze
Ra sân: Stefano Sturaro
Gorkem SaglamRa sân: Didier Lamkel Ze
Faouzi GhoulamRa sân: Oguzhan Matur
Erce Kardesler
Armin HodzicRa sân: Giorgi Aburjania
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 27 | Stefano Sturaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 6 | Marcus Rohden | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 4 | Davide Biraschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 3 | Frederic Veseli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 77 | Adnan Ugur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 86 | Burak Bekaroglu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 31 | Oguzhan Matur | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

