FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Istanbul BB, 00h00 ngày 18/09
Karagumruk
+0.5 0.93
-0.5 0.95
2.5 0.97
u 0.73
3.33
1.94
3.38
+0.25 0.93
-0.25 1.07
1 0.91
u 0.79
3.88
2.5
2.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Istanbul BB
Eldor Shomurodov Goal cancelled
Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Baris Kalayci
Ra sân: Tarik Kalpakli
Ivan BrnicRa sân: Deniz Turuc
0 - 1 Ivan Brnic Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Ra sân: Andre Gray
0 - 2 Anil Yigit Cinar(OW)
Joia Nuno Da CostaRa sân: Olivier Kemendi
Onur ErgunRa sân: Eldor Shomurodov
Omer BeyazRa sân: Yusuf Sari
Umut GunesRa sân: Miguel Crespo da Silva
Joia Nuno Da Costa
Ra sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Daniel Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andre Gray | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 11 | Daniel Johnson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Tiago Cukur | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 94 | Anil Yigit Cinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.71 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 20 | Tarik Kalpakli | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 32 | Muhammed Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.31 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

