FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Istanbulspor, 00h00 ngày 02/12
Karagumruk
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.90
u 0.80
1.60
4.60
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.95
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Istanbulspor
Jackson Kenio Santos Laurentino Goal Disallowed
Mehmet Yesil
Kiến tạo: Guven Yalcin
Kiến tạo: Guven Yalcin
Ozcan SahanRa sân: Modestas Vorobjovas
Valon EthemiRa sân: Mendy Mamadou
Ra sân: Sofiane Feghouli
Ra sân: Ryan Mendes da Graca
Ra sân: Can Keles
Ra sân: Guven Yalcin
Coly RacineRa sân: Demeaco Duhaney
Vefa TemelRa sân: Ali Yasar
Ra sân: Valentin Eysseric
Gilbert Gianelli Imbula WangaRa sân: Muammer Sarikaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 8.37 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 7.36 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 19 | Serdar Dursun | Forward | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 1 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 3 | Frederic Veseli | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 67 | 7.08 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 72 | 6.88 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 65 | 6.94 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.85 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 36 | 8.35 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Gilbert Gianelli Imbula Wanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 5.09 | |
| 66 | Ali Yasar | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 5.86 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 66 | 5.84 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 68 | 5.98 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 44 | 5.91 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 5.47 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 62 | 6.17 | |
| 20 | Ozcan Sahan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

