FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Kayserispor, 00h00 ngày 31/05
Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Kayserispor
Yaw Ackah Card changed
Yaw Ackah
Kiến tạo: Andrea Bertolacci
Bernard MensahRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Majid HosseiniRa sân: Arif Kocaman
Ra sân: Andrea Bertolacci
Ra sân: Saba Lobzhanidze
Ra sân: Sofiane Feghouli
Miguel Cardoso
Baran GezekRa sân: Ali Karimi
Bernard Mensah
Talha SariarslanRa sân: Mame Baba Thiam
Anthony Chigaemezu UzodimmaRa sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Davide Biraschi
Ra sân: Magomed Ozdoev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emiliano Viviano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 89 | Sofiane Feghouli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 11 | Kerim Frei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Davide Biraschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 9 | Mbaye Diagne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 7 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 99 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 3 | Joseph Attamah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.18 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

