FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Kocaelispor, 21h00 ngày 14/12
Karagumruk
+0.25 0.98
-0.25 0.83
2 0.74
u 0.98
3.10
2.08
3.10
-0 0.98
+0 0.55
1 0.98
u 0.72
3.56
2.8
2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Kocaelispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Kocaelispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Kocaelispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Kocaelispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Kocaelispor
Habib Keita No penalty (VAR xác nhận)
Botond Balogh
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Kiến tạo: Daniel Johnson
Bruno PetkovicRa sân: Serdar Dursun
Darko ChurlinovRa sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Rigoberto RivasRa sân: Botond Balogh
Ra sân: Daniel Johnson
Furkan GedikRa sân: Habib Keita
Ra sân: Berkay Ozcan
1 - 1 Bruno Petkovic Kiến tạo: Hrvoje Smolcic
Ra sân: Claudio Matias Kranevitter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Kocaelispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Johnson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 70 | 6.45 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 54 | 7.07 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 47 | 7.54 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 94 | Anil Yigit Cinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 20 | Tarik Kalpakli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 |
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 3 | 48 | 6.84 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 11 | 1 | 88 | 6.64 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 40 | 38 | 95% | 7 | 2 | 62 | 7.04 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 1 | 83 | 7.19 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 106 | 98 | 92.45% | 1 | 1 | 123 | 7.83 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 2 | 83 | 6.5 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 2 | 55 | 6.64 | |
| 18 | Furkan Gedik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

