FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Konyaspor, 00h30 ngày 16/03
Karagumruk
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 1.05
u 0.70
6.30
9.30
1.23
-0.25 0.98
+0.25 0.73
0.75 0.68
u 1.15
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Konyaspor
0 - 1 Alassane Ndao Kiến tạo: Marlos Moreno Duran
Ra sân: Marcus Rohden
Ra sân: Kevin Lasagna
Ra sân: Can Keles
Ogulcan UlgunRa sân: Sokol Cikalleshi
Valon EthemiRa sân: Marlos Moreno Duran
Kiến tạo: Ryan Mendes da Graca
Bouly Junior SambouRa sân: Alexandru Cicaldau
Louka AndreassenRa sân: Alassane Ndao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 55 | 44 | 80% | 13 | 3 | 86 | 7.32 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 83 | 6.14 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 5 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 55 | 77.46% | 2 | 5 | 85 | 6.87 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 4 | 62 | 7.16 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.97 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 2 | 85 | 6.78 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 3 | 72 | 6.81 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 1 | 50 | 7.41 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 6 | 1 | 73 | 6.85 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 6.36 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 58 | 6.66 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 40 | 6.43 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7.91 | |
| 25 | Bouly Junior Sambou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

