FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Samsunspor, 20h00 ngày 25/05
Karagumruk
-0.5 0.88
+0.5 0.94
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.85
3.50
-0 0.88
+0 1.10
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Samsunspor
Mustafa Tan
Kiến tạo: Tonio Teklic
Moryke FofanaRa sân: Arbnor Muja
Soner AydogduRa sân: Benito Raman
Ra sân: Emir Tintis
2 - 1 Soner Aydogdu Kiến tạo: Flavien Tait
Olivier NtchamRa sân: Mustafa Tan
Landry Nany DimataRa sân: Flavien Tait
Ra sân: Tonio Teklic
Ra sân: Can Keles
Ra sân: Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Yunus Cift Card changed
Yunus Cift
Kingsley SchindlerRa sân: Carlo Holse
Ra sân: Nazim Sangare
Kiến tạo: Ryan Mendes da Graca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 77 | Adnan Ugur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 22 | Emir Tintis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jakub Szumski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 88 | Osman Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 22 | Yunus Cift | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 72 | Mustafa Tan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

