FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Umraniyespor, 00h30 ngày 19/04
Karagumruk
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3 0.78
u 0.92
2.00
2.82
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1.25 0.89
u 0.81
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Karagumruk vs Umraniyespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karagumruk vs Umraniyespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karagumruk vs Umraniyespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karagumruk vs Umraniyespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Umraniyespor
Ra sân: Batuhan Ahmet Sen
0 - 1 Mehmet Umut Nayir
Olarenwaju Kayode
Tomislav Glumac
Kiến tạo: Levent Munir Mercan
3 - 2 Olarenwaju Kayode Kiến tạo: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu
Ra sân: Otabek Shukurov
Adel BettaiebRa sân: Jesse Sekidika
Onur AyikRa sân: Onur Atasayar
Antonio MrsicRa sân: Durel Avounou
Kiến tạo: Andrea Bertolacci
Ra sân: Fabio Borini
Ra sân: Saba Lobzhanidze
Oguz GurbulakRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Umraniyespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emiliano Viviano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 10 | Adem Ljajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 16 | Fabio Borini | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 55 | 8.21 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 4 | Davide Biraschi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 9 | Mbaye Diagne | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 33 | 8.18 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 68 | 5.49 | |
| 1 | Batuhan Ahmet Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 7 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 8.35 | |
| 22 | Burak Kapacak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 24 | Nicholas Lawrence Anwan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 99 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 60 | 6.54 |
Umraniyespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 65 | 6 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 37 | 6.96 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 57 | 5.37 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 7 | Valentin Gheorghe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 62 | 5.83 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 46 | 5.84 | |
| 14 | Durel Avounou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 35 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 7 | 0 | 66 | 6.64 | |
| 27 | Adel Bettaieb | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

