FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld, 18h30 ngày 16/04
Karlsruher SC
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3 0.90
u 0.80
2.10
2.80
3.55
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
0 - 1 Robin Hack
Ra sân: Budu Zivzivadze
Ra sân: Leon Jensen
Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Ra sân: Philip Heise
Theo CorbeanuRa sân: Robin Hack
Sebastian VasiliadisRa sân: Jomaine Consbruch
Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Fabian Klos
Bryan LasmeRa sân: Marc Rzatkowski
3 - 2 Bryan Lasme Kiến tạo: Okugawa Masaya
Kiến tạo: Daniel Brosinski
George BelloRa sân: Bastian Oczipka
Janni SerraRa sân: Fabian Klos
Ra sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Paul Nebel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daniel Brosinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 55 | 6.74 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 3 | 59 | 6.92 | |
| 7 | Simone Rapp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 5 | 7.53 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 2 | 73 | 6.61 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 50 | 8.15 | |
| 17 | Lucas Cueto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.67 | |
| 19 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.07 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 15 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 27 | 7.46 | |
| 26 | Paul Nebel | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 52 | 6.98 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 3 | 22 | 11 | 50% | 0 | 9 | 36 | 7.13 | |
| 16 | Marc Rzatkowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 19 | Manuel Prietl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.29 | |
| 6 | Oliver Husing | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 28 | 5.83 | |
| 11 | Okugawa Masaya | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 31 | 4.95 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 41 | 7.28 | |
| 39 | Sebastian Vasiliadis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 4 | Frederik Jakel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 28 | 6.37 | |
| 20 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

