FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Kaiserslautern, 18h30 ngày 04/05
Karlsruher SC
-0 0.80
+0 1.00
3.25 0.92
u 0.78
2.34
2.45
3.63
-0 0.80
+0 0.99
1.25 0.85
u 0.85
2.73
3.07
2.18
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Kaiserslautern
Kiến tạo: Marvin Wanitzek
1 - 1 Jan Elvedi Kiến tạo: Marlon Ritter
Kiến tạo: Nicolai Rapp
2 - 2 Daniel Hanslik Kiến tạo: Jannis Heuer
Ra sân: Louey Ben Farhat
Ra sân: Bambase Conte
Tobias RaschlRa sân: Marlon Ritter
Aaron OpokuRa sân: Daniel Hanslik
Tobias Raschl
Ra sân: Marcel Franke
Ra sân: Fabian Schleusener
Mika HaasRa sân: Daisuke Yokota
Leon RobinsonRa sân: Frank Ronstadt
Ra sân: Dzenis Burnic
Almamy ToureRa sân: Tobias Raschl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 41 | 7 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 43 | 6.69 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 1 | 57 | 7.69 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 28 | 6.73 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.97 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 8 | 1 | 58 | 6.66 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.34 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 50 | 38 | 76% | 0 | 4 | 59 | 7.59 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 7.92 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 6.83 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 0 | 68 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

