FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, 19h30 ngày 05/11
Karlsruher SC
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3 0.81
u 0.89
2.10
2.80
3.60
-0 0.90
+0 1.08
1.25 0.90
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
0 - 1 Adriano Grimaldi Kiến tạo: Florent Muslija
Ra sân: Sebastian Jung
Adriano Grimaldi
Ra sân: David Herold
Ra sân: Robin Bormuth
Robert LeipertzRa sân: Niclas Nadj
Marcel HoffmeierRa sân: Sirlord Conteh
Felix PlatteRa sân: Adriano Grimaldi
0 - 2 Felix Platte Kiến tạo: Filip Bilbija
Ra sân: Fabian Schleusener
Ra sân: Leon Jensen
0 - 3 Felix Platte Kiến tạo: Robert Leipertz
Tobias MullerRa sân: Filip Bilbija
Sebastian KlaasRa sân: Florent Muslija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 29 | 6.19 | |
| 21 | Marco Thiede | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 25 | 5.94 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.72 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.89 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 5 | 16 | 7.68 | |
| 8 | David Kinsombi | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 35 | 7.07 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 17 | Laurin Curda | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

