FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, 19h00 ngày 13/12
Karlsruher SC 2
+0.5 0.80
-0.5 0.98
2.75 0.82
u 0.90
2.98
1.98
3.51
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.70
3.48
2.48
2.23
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
Laurin Curda
Ra sân: Nicolai Rapp

Felix Gotze
0 - 1 Laurin Curda Kiến tạo: Felix Gotze
0 - 2 Laurin Curda
Ra sân: Sebastian Jung
Filip BilbijaRa sân: Sven Michel
Jonah StickerRa sân: Laurin Curda
Steffen TiggesRa sân: Lucas Copado
0 - 3 Raphael Obermair Kiến tạo: Mika Baur
Ra sân: Leon Opitz

Luis EngelnsRa sân: Sebastian Klaas
Santiago CastanedaRa sân: Nick Batzner
0 - 4 Tjark Scheller Kiến tạo: Raphael Obermair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 17 | 6.25 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.82 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.14 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 17 | Leon Opitz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.69 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 28 | Lucas Copado | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 35 | 7.48 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 56 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

