FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Schalke 04, 18h30 ngày 22/10
Karlsruher SC
-0.25 1.02
+0.25 0.78
3 0.80
u 0.90
2.22
2.65
3.50
-0 1.02
+0 1.06
1.25 0.93
u 0.77
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Schalke 04
Kiến tạo: Igor Matanovic
Kiến tạo: Paul Nebel
Tobias MohrRa sân: Thomas Ouwejan
Soichiro KozukiRa sân: Simon Terodde
Henning MatricianiRa sân: Tomas Kalas
Ra sân: Igor Matanovic
Sebastian PolterRa sân: Bryan Lasme
Assan Ouédraogo
Derry John MurkinRa sân: Yusuf Kabadayi
Ra sân: Fabian Schleusener
Ra sân: Robin Bormuth
Ra sân: Paul Nebel
Ra sân: Jerome Gondorf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 7.5 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.66 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 1 | 34 | 7.69 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.86 | |
| 20 | David Herold | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 35 | 6.58 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 13 | 5.91 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.61 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

