FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs Schalke 04, 23h30 ngày 13/09
Karlsruher SC
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.53
u 1.38
1.92
2.85
4.15
-0.25 0.88
+0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Schalke 04
Tobias Mohr
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Amin Younes
Ra sân: Lasse Gunther
Ilyes HamacheRa sân: Janik Bachmann
Ra sân: Budu Zivzivadze
Ra sân: Fabian Schleusener
Ra sân: Leon Jensen
Ra sân: Sebastian Jung
Bryan LasmeRa sân: Moussa Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 2 | 26 | 7 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 1 | 35 | 7 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Martin Wasinski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

