FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Karlsruher SC vs SV Elversberg, 19h30 ngày 17/12
Karlsruher SC
-0.25 0.98
+0.25 0.82
3 0.83
u 0.87
2.18
2.60
3.78
-0 0.98
+0 1.00
1.25 0.94
u 0.76
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Karlsruher SC vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Karlsruher SC vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Karlsruher SC vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs SV Elversberg
Kiến tạo: Philip Heise
2 - 1 Paul Wanner
Carlo Sickinger
3 - 2 Luca Pascal Schnellbacher Kiến tạo: Paul Wanner
Ra sân: Marcel Beifus
Paul Stock
Ra sân: Budu Zivzivadze
Manuel FeilRa sân: Thore Jacobsen
Ra sân: Paul Nebel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 13 | Lars Stindl | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 32 | Robin Bormuth | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 7.55 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.73 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.05 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

