FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAS Eupen vs Saint Gilloise, 22h00 ngày 23/12
KAS Eupen
+1.75 1.03
-1.75 0.83
3 0.74
u 0.96
10.00
1.18
6.20
+0.75 1.03
-0.75 0.90
1.25 0.84
u 0.86
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAS Eupen vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAS Eupen vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAS Eupen vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAS Eupen vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAS Eupen vs Saint Gilloise
0 - 1 Mohamed Amoura
0 - 2 Cameron Puertas Kiến tạo: Charles Vanhoutte
Ra sân: Jan Kral
Kevin Rodriguez Goal Disallowed
Ra sân: Isaac Nuhu
Ra sân: Gary Magnee
Kiến tạo: Regan Charles-Cook
Noah SadikiRa sân: Charles Vanhoutte
Casper TerhoRa sân: Loic Lapoussin
Ra sân: Brandon Baiye
Ra sân: Rune Paeshuyse
Jean Thierry Lazare Amani
Dennis EckertRa sân: Mohamed Amoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAS Eupen VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAS Eupen vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAS Eupen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 5.92 | |
| 8 | Kevin Mohwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.61 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 25 | 15 | 60% | 9 | 0 | 47 | 8.85 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.78 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 7.03 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

