FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs FC Tokyo, 13h00 ngày 20/05
Kashima Antlers
-0.5 0.92
+0.5 0.94
2.5 1.55
u 0.20
1.92
3.60
3.30
-0 0.92
+0 1.20
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs FC Tokyo
Kiến tạo: Kouki Anzai
1 - 1 Diego Queiroz de Oliveira
Shuto ABE
Koki TsukagawaRa sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Hayato Nakama
Ra sân: Nago Shintaro
Ra sân: Yuki Kakita
Kota TawaratsumidaRa sân: Diego Queiroz de Oliveira
Kashif BangnagandeRa sân: Yuto Nagatomo
Ra sân: Yuta Higuchi
Ra sân: Rikuto Hirose
Koki Tsukagawa
Keigo Higashi
Adailton dos Santos da SilvaRa sân: Ryoma Watanabe
Adailton dos Santos da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 32 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 7.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 5 | 54 | 7.3 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 8 | Shuto ABE | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

