FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs FC Tokyo, 12h00 ngày 01/03
Kashima Antlers
-0.5 0.94
+0.5 0.92
2.5 1.20
u 0.62
1.94
3.37
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.70
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs FC Tokyo
Ra sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Yu Funabashi
Koizumi KeiRa sân: Kento Hashimoto
Koizumi Kei
Kein SatoRa sân: Teruhito Nakagawa
Keita YamashitaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Yuma Suzuki
Maki KitaharaRa sân: Takahiro Kou
Leon NozawaRa sân: Yuto Nagatomo
Kiến tạo: Yuta Higuchi
Keita Yamashita
Teppei Oka
Ra sân: Kimito Nono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

