FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce, 16h00 ngày 14/06
Kashima Antlers
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.75
2.86
2.26
3.20
-0 1.02
+0 0.75
1 1.00
u 0.80
3.6
3
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce
0 - 1 Shunki Higashi Kiến tạo: Sota Nakamura
Germain Ryo
Kosuke Kinoshita
Ra sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Yu Funabashi
Valere GermainRa sân: Naoki Maeda
Naoto AraiRa sân: Sota Nakamura
Ra sân: Kento Misao
Ra sân: Shuhei Mizoguchi
Ra sân: Ryuta Koike
Sota KoshimichiRa sân: Germain Ryo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 63 | 82.89% | 0 | 9 | 92 | 7.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 61 | 44 | 72.13% | 1 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 3 | 79 | 6.8 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 8 | 84 | 7.4 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 10 | 1 | 95 | 6.8 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.7 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 49 | 8.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 4 | 5 | 57 | 7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 4 | 2 | 58 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

