FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 11/11
Kashima Antlers
-0 0.78
+0 1.08
1.5 1.40
u 0.35
2.40
2.60
3.20
-0 0.78
+0 0.65
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
Ra sân: Ikuma Sekigawa
Ra sân: Rikuto Hirose
Taiyo Koga
Ra sân: Hayato Nakama
Ra sân: Yuki Kakita
Sachiro ToshimaRa sân: Yuta Yamada
Tomoya KoyamatsuRa sân: Kota Yamada
Tomoki Takamine
Hiromu MitsumaruRa sân: Takumi Tsuchiya
0 - 1 Mao Hosoya Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Yuta Higuchi
Keiya SentoRa sân: Keiya Shiihashi
Yuki MutoRa sân: Mao Hosoya
Diego Jara Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 34 | Yu Funabashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 6 | 72 | 7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 36 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 30 | 7.4 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

