FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, 13h00 ngày 06/04
Kashima Antlers
-0.25 0.84
+0.25 1.02
2.5 0.91
u 0.83
2.13
3.30
3.00
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Taichi Hara
Shimpei Fukuoka
Kiến tạo: Yuma Suzuki
Hisashi Appiah Tawiah
Kiến tạo: Ueda Naomichi
Joao Pedro Mendes SantosRa sân: Shimpei Fukuoka
Yuta MiyamotoRa sân: Hisashi Appiah Tawiah
Joao Pedro Mendes Santos
Shinnosuke FukudaRa sân: Kyo Sato
2 - 1 Okugawa Masaya
Ra sân: Ryotaro Araki
Ra sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Gaku Shibasaki
Marco Tulio Oliveira LemosRa sân: Okugawa Masaya
Murilo de Souza CostaRa sân: Taiki Hirato
2 - 2 Rafael Papagaio Kiến tạo: Taichi Hara
2 - 3 Rafael Papagaio Kiến tạo: Hidehiro Sugai
Ra sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Yuta Higuchi
Gakuji Ota
2 - 4 Rafael Papagaio Kiến tạo: Taichi Hara
Kiến tạo: Kouki Anzai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 6 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 10 | 50 | 8.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 33 | 7.3 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 9 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 67 | 5.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 5 | 6 | 51 | 8.3 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 33 | 8.8 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

