FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, 13h00 ngày 13/04
Kashima Antlers
-0.75 1.00
+0.75 0.86
2.5 1.10
u 0.67
1.76
4.60
3.13
-0.25 1.00
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Koki TsukagawaRa sân: Teppei Yachida
Ra sân: Yuta Higuchi
Yuto AnzaiRa sân: Ryogo Yamasaki
Ra sân: Tomoya Fujii
Kiến tạo: Ikuma Sekigawa
Toichi SuzukiRa sân: Yuta Toyokawa
Marco Tulio Oliveira LemosRa sân: Temma Matsuda
Ra sân: Aleksandar Cavric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 5 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 5 | 4 | 74 | 7.7 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 2 | 32 | 7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 36 | Ali Al-Masoud | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 58 | 7.7 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 6 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 4 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 17 | Yuto Anzai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

