FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 25/04
Kashima Antlers
-0.25 1.10
+0.25 0.78
2.5 1.50
u 0.50
2.45
2.75
3.00
-0 1.10
+0 1.08
0.75 0.80
u 1.00
3.2
3.75
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Nagoya Grampus
Ra sân: Gaku Shibasaki
Ra sân: Kyosuke Tagawa
Kiến tạo: Ueda Naomichi
Katsuhiro NakayamaRa sân: Shuhei Tokumoto
Teruki HaraRa sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Ryotaro Araki
Shungo SugiuraRa sân: Tsukasa Morishima
Taichi KikuchiRa sân: Keiya Shiihashi
Yuya AsanoRa sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Aleksandar Cavric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 5 | 67 | 7.8 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 11 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 67 | 6.8 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 67 | 6.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 5 | 74 | 7.5 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

