FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse, 13h00 ngày 17/05
Kashima Antlers
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 0.95
u 0.80
2.67
2.50
3.00
-0 1.04
+0 0.83
1 0.88
u 0.93
3.4
3.2
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse
Kiến tạo: Aleksandar Cavric
Ra sân: Kyosuke Tagawa
Ra sân: Kei Chinen
Ra sân: Talles
Hikaru NakaharaRa sân: Kai Matsuzaki
Shinya YajimaRa sân: Takashi Inui
Ra sân: Aleksandar Cavric
Matheus Bueno Batista
KOZUKA KazukiRa sân: Capixaba
Motoki NishiharaRa sân: Zento Uno
Kengo KitazumeRa sân: Sodai Hasukawa
Ra sân: Yu Funabashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 52 | 7.9 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 49 | 7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 61 | 81.33% | 1 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

