FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Shonan Bellmare, 13h00 ngày 03/05
Kashima Antlers
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.85
u 0.85
1.88
3.60
3.40
-0 0.88
+0 1.25
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Shonan Bellmare
Naoya Takahashi
Ra sân: Yuta Higuchi
Kiến tạo: Aleksandar Cavric
Kiến tạo: Nago Shintaro
Naoki YamadaRa sân: Masaki Ikeda
Daiki SugiokaRa sân: Naoya Takahashi
Kiến tạo: Yuma Suzuki
Hiroyuki AbeRa sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Hayato Nakama
Hisatsugu IshiiRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Nago Shintaro
Ra sân: Yuma Suzuki
Kohei OkunoRa sân: Akimi Barada
Kohei Okuno
Ra sân: Kimito Nono
3 - 1 Sho Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 4 | 37 | 9.3 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 82 | 8.1 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 66 | 6.6 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 18 | 7 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 27 | 67.5% | 3 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

