FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 18/04
Kashima Antlers
-0.5 0.98
+0.5 0.86
2.5 1.01
u 0.69
1.93
3.50
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.73
1 0.85
u 0.95
2.55
4.1
2.15
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds
Kai Shibato
Ra sân: Kyosuke Tagawa
Ra sân: Yuta Matsumura
Matheus Goncalves Savio
Renji HidanoRa sân: Takuro Kaneko
Hayate UekiRa sân: Kaito Yasui
Ra sân: Gaku Shibasaki
Hiroki AbeRa sân: Matheus Goncalves Savio
Sekine TakahiroRa sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Kouki Anzai
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Toshikazu TeruuchiRa sân: Ado Onaiu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 4 | 91 | 7.5 | |
| 2 | Kouki Anzai | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 3 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 3 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 3 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 19 | Shu Morooka | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 63 | 8.1 | |
| 24 | Haruki Hayashu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 7 | Hiroki Abe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 44 | 7.4 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Hayate Ueki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

