FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Vissel Kobe, 15h00 ngày 24/04

Vòng 11
15:00 ngày 24/04/2021
Kashima Antlers
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Vissel Kobe
Địa điểm: Kashima Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Kashima Antlers vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Vissel Kobe

Kashima Antlers Kashima Antlers
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
28'
match goal 0 - 1 Kyogo Furuhashi
Kiến tạo: Ayub Timbe Masika
46'
match change Daiju Sasaki
Ra sân: Ayub Timbe Masika
Yasushi Endo
Ra sân: Ryohei Shirasaki
match change
60'
Koizumi Kei
Ra sân: Keigo Tsunemoto
match change
61'
Ueda Ayase 1 - 1
Kiến tạo: Kento Misao
match goal
64'
Itsuki Someno
Ra sân: Ueda Ayase
match change
67'
71'
match change Yuya Nakasaka
Ra sân: Shion Inoue
79'
match change Lincoln Correa dos Santos
Ra sân: Yuta Goke
Yuta Matsumura
Ra sân: Shoma Doi
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Vissel Kobe

Kashima Antlers Kashima Antlers
Vissel Kobe Vissel Kobe
8
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Sút Phạt
 
14
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
12
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
5
74
 
Pha tấn công
 
66
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Yuta Matsumura
6
Ryota Nagaki
25
Yasushi Endo
33
Ikuma Sekigawa
1
Kwoun Sun Tae
37
Koizumi Kei
19
Itsuki Someno
Kashima Antlers Kashima Antlers 4-4-2
4-4-2 Vissel Kobe Vissel Kobe
31
Oki
14
Nagato
28
Machida
39
Inukai
32
Tsunemot...
8
Doi
4
Silva
20
Misao
41
Shirasak...
13
Araki
18
Ayase
1
Maekawa
23
Yamakawa
17
Kikuchi
3
Kobayash...
24
Sakai
7
Goke
6
Montana
5
Yamaguch...
20
Inoue
11
Furuhash...
40
Masika

Substitutes

19
Ryo Hatsuse
37
Asahi Masuyama
25
Leo Osaki
18
Hiroki Iikura
31
Yuya Nakasaka
22
Daiju Sasaki
29
Lincoln Correa dos Santos
Đội hình dự bị
Kashima Antlers Kashima Antlers
Yuta Matsumura 27
Ryota Nagaki 6
Yasushi Endo 25
Ikuma Sekigawa 33
Kwoun Sun Tae 1
Koizumi Kei 37
Itsuki Someno 19
Kashima Antlers Vissel Kobe
19 Ryo Hatsuse
37 Asahi Masuyama
25 Leo Osaki
18 Hiroki Iikura
31 Yuya Nakasaka
22 Daiju Sasaki
29 Lincoln Correa dos Santos

Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 7.33
3.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 0.33
55.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 4.4
10.2 Phạm lỗi 8.4
4 Phạt góc 4.1
0.9 Thẻ vàng 1.1
59% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashima Antlers (0trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0