FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Yokohama FC, 12h00 ngày 03/12
Kashima Antlers
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.5 0.80
u 1.00
1.80
3.50
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.79
u 1.01
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Yokohama FC
Kiến tạo: Ali Al-Masoud
Caprini
Sho ItoRa sân: Koki Sakamoto
2 - 1 Caprini Kiến tạo: Hirotaka Mita
Hirotaka Mita
Towa YamaneRa sân: Kento Hashimoto
Ra sân: Kouki Anzai
Ra sân: Ali Al-Masoud
Eijiro TakedaRa sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Yuta Matsumura
Keijiro OgawaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Wada TakuyaRa sân: Hirotaka Mita
Ra sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Kaishu Sano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 8 | 53 | 7 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 49 | 6.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 10 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 36 | Ali Al-Masoud | 4 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Eijiro Takeda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 1 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 7 | 63 | 8 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 25 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 55 | 8.3 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

