FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, 12h00 ngày 06/12
Kashima Antlers
-1 1.03
+1 0.85
2.5 0.67
u 1.10
1.43
5.60
4.20
-0.5 1.03
+0.5 0.83
1.25 1.05
u 0.75
1.95
6.5
2.5
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos
Kiến tạo: Ryotaro Araki
Jeison Quinonez
Asahi Uenaka
Riku YamaneRa sân: Ren Kato
Kiến tạo: Yuta Matsumura
Amano JunRa sân: Kosuke Matsumura
Kanta Sekitomi Card changed
Kanta Sekitomi
Thomas DengRa sân: Kanta Sekitomi
Dean DavidRa sân: Kota Watanabe
Ryotaro Tsunoda
Ra sân: Ryotaro Araki
Jordy Croux
Ra sân: Yuta Matsumura
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
2 - 1 Amano Jun Kiến tạo: Ryotaro Tsunoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 4 | 43 | 8.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 3 | 82 | 7.2 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 3 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 76 | 7.7 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 4 | 87 | 7.1 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 0 | 92 | 6.7 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Jordy Croux | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Amano Jun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 44 | Thomas Deng | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 26 | Dean David | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

