FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, 13h00 ngày 01/06
Kashima Antlers
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.5 0.67
u 1.10
2.06
2.85
3.70
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashima Antlers vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashima Antlers vs Yokohama Marinos
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Ra sân: Shu Morooka
Kida Takuya
Ryo MiyaichiRa sân: Kenta Inoue
Anderson Jose Lopes de Souza
Kota MizunumaRa sân: Yan Matheus Santos Souza
Asahi UenakaRa sân: Amano Jun
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Kiến tạo: Kei Chinen
Ra sân: Hayato Nakama
Hijiri KatoRa sân: Katsuya Nagato
Kento ShiogaiRa sân: Kota Watanabe
Kiến tạo: Yuta Higuchi
Ra sân: Yuma Suzuki
3 - 2 Asahi Uenaka Kiến tạo: Ryo Miyaichi
Ra sân: Nago Shintaro
Ra sân: Kimito Nono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashima Antlers VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashima Antlers vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 3 | 43 | 7.8 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 6 | 65 | 7.2 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 37 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

