FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata, 13h00 ngày 09/11
Kashiwa Reysol
-0.25 1.04
+0.25 0.82
2.25 0.95
u 0.85
2.26
2.65
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.56
1 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Kosuke Kinoshita
Yota KomiRa sân: Yuji Ono
Motoki NagakuraRa sân: Kaito Taniguchi
Kiến tạo: Kohei Tezuka
Jin OkumuraRa sân: Danilo Gomes Magalhaes
Ra sân: Mao Hosoya
Ra sân: Eiji Shirai
Hayato Inamura
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
1 - 1 Soya Fujiwara Kiến tạo: Yota Komi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 50 | 8.1 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 47 | 7.1 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 122 | 115 | 94.26% | 0 | 3 | 135 | 7.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 116 | 109 | 93.97% | 0 | 2 | 131 | 7.3 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 8 | 1 | 96 | 6.9 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 132 | 120 | 90.91% | 0 | 2 | 142 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

