FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 23/09
Kashiwa Reysol
-0.25 0.98
+0.25 0.88
4.5 1.50
u 0.25
2.20
3.30
2.90
-0 0.98
+0 0.95
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Masato YuzawaRa sân: Itsuki Oda
1 - 1 Kazuya Konno Kiến tạo: Yuya Yamagishi
1 - 2 Kazuya Konno Kiến tạo: Yuya Yamagishi
1 - 3 Takeshi Kanamori
Ra sân: Kota Yamada
Ra sân: Yuta Yamada
Wellington Luis de SousaRa sân: Kazuya Konno
Ra sân: Tomoki Takamine
Ra sân: Keiya Shiihashi
Hisashi JogoRa sân: Yuya Yamagishi
Reiju TsurunoRa sân: Takeshi Kanamori
Kennedy Ebbs Mikuni
Kennedy Ebbs MikuniRa sân: Yota Maejima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 73 | 6 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 6.6 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 36 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 72 | 6.4 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 9 | 6.7 | ||
| 10 | Hisashi Jogo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 53 | 7.7 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 6 | 38 | 7.8 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 8.1 | |
| 28 | Reiju Tsuruno | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

