FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo, 14h00 ngày 19/05
Kashiwa Reysol
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 0.70
u 1.05
1.90
3.30
3.58
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: Tomoya Inukai
1 - 1 Yoshiaki Komai
Kosuke HaraRa sân: Ryota Aoki
Ra sân: Kazuki Kumasawa
Ra sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Sachiro Toshima
Toya NakamuraRa sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Hiroki Sekine
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Shingo OmoriRa sân: Supachok Sarachat
Rei IeizumiRa sân: Takuma Arano
Kiến tạo: Fumiya Unoki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 47 | 7.8 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 59 | 7.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 25 | Fumiya Unoki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 38 | 6.8 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 3 | 99 | 7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 78 | 7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 88 | 74 | 84.09% | 0 | 1 | 92 | 7.2 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 3 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 9 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 6 | 39 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 78 | 82.98% | 0 | 7 | 119 | 7.6 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 4 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 35 | Kosuke Hara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

